THỜI GIAN LÀM VIỆC TỪ 8AM : 6PM

1900 636 992 - 0919 66 9292

Bảng Giá

🎡Tấn An Gia – Sự lựa chọn hàng đầu dịch vụ cho thuê xe du lịch chuyên nghiệp uy tín tại Sài Gòn.
 Tư vấn thuê xe: 1️⃣9️⃣0️⃣0️⃣6️⃣3️⃣6️⃣9️⃣9️⃣2️⃣
🚍Cho thuê xe 4-7-16-29-45 chỗ đời mới nhất 2019 tham quan du lịch…
🚃Cho thuê xe dài hạn đưa rước CNV-HS.
🚗Cho thuê xe Limousine, xe hoa-xe cưới.
📢 Tổ chức tour giá rẻ trong nước…
Gía thuê xe luôn rẻ nhất,cạnh tranh nhất.
Tặng bảo hiểm du lịch suốt hành trình.
Lái xe an toàn-Phục vụ tận tâm.
Cam kết hài lòng-Giao hợp đồng tận nơi.
 Báo giá Zalo 24/7: 0️⃣9️⃣1️⃣9️⃣6️⃣6️⃣9️⃣2️⃣9️⃣2️⃣
🎡CÔNG TY TNHH DV DL VT TẤN AN GIA
❤️ UY TÍN-TẬN TÂM-CHUYÊN NGHIỆP ❤️
💥GPKD số: 0311996778. Thành lập 2012
📧: tanangia@gmail.com.
🌏:chothuexedulichsaigon.com.
🏠VPGD: 107 Lãnh Binh Thăng, P12, Q11.
🚌Bãi xe:35 Lương Minh Nguyệt,Q Tân Phú

BẢNG GIÁ THUÊ XE DU LỊCH THAM KHẢO NĂM 2019 – 2020.

Thuê Xe Từ TP.HCM Đi Các Tỉnh Số KM 4 Chỗ 7 Chỗ 16 Chỗ 29 Chỗ 45 Chỗ
Đưa hoặc đón sân bay 10 400 500 800 1.5 Triệu 2 Triệu
City Tour 4 tiếng 50 1 Triệu 1.1 Triệu 1.3 Triệu 2 Triệu 2.5 Triệu
City Tour 8 tiếng 100 1.2 Triệu 1.4 Triệu 1.6 Triệu 3 Triệu 4 Triệu
Cần Giờ 160 1.3 Triệu 1.5 Triệu 1.8 Triệu 3 Triệu 4 Triệu
Củ Chi 100 1.2 Triệu 1.4 Triệu 1.7 Triệu 2.8 Triệu 3.6 Triệu
Thuê Xe Đi An Giang Số KM 4 Chỗ 7 Chỗ 16 Chỗ 29 Chỗ 45 Chỗ
Châu Đốc – Chùa Bà Chúa Xứ (Trong Ngày) 500 2.5 Triệu 2.8 Triệu 3.5 Triệu 6 Triệu 8.5 Triệu
Châu Đốc – Chùa Bà Chúa Xứ (1 Đêm 1 Ngày) 550 3 Triệu 3.2 Triệu 4.2 Triệu 6.5 Triệu 9 Triệu
Tour Châu Đốc – Núi Cấm 600 3 Triệu 3 Triệu 4 Triệu 7.5 Triệu 8.5 Triệu
Long Xuyên 400 2.2 Triệu 2.5 Triệu 3 Triệu 5.5 Triệu 7.5 Triệu
Chợ Mới 420 2.2 Triệu 2.5 Triệu 3.2 Triệu 5.7 Triệu 7.7 Triệu
Tân Châu – An Giang 430 2.2 Triệu 2.5 Triệu 3.2 Triệu 6 Triệu 7.7 Triệu
Tri Tôn 500 2.5 Triệu 2.7 Triệu 3.5 Triệu 6.5 Triệu 8.5 Triệu
Thuê Xe Đi Bạc Liêu Số KM 4 Chỗ 7 Chỗ 16 Chỗ 29 Chỗ 45 Chỗ
TP Bạc Liêu 550 2.5 Triệu 2.8 Triệu 3.5 Triệu 6.5 Triệu 9 Triệu
Nhà Thờ Tắc Sậy – Cha Diệp 640 2.8 Triệu 3.2 Triệu 4 Triệu 7.5 Triệu 9 Triệu
Cha Diệp – Me Nam Hải 680 3 Triệu 3.2 Triệu 4.3 Triệu 7.8 Triệu 9.8 Triệu
Cha Diệp – Châu Đốc (2 ngày) 850 4.5 Triệu 5 Triệu 6 Triệu 10 Triệu
Thuê Xe Đi Bà Rịa Vũng Tàu Số KM 4 Chỗ 7 Chỗ 16 Chỗ 29 Chỗ 45 Chỗ
TP Vũng Tàu 1 Chiều 110 1.3 Triệu 1.5 Triệu 1.8 Triệu 2.8 Triệu 4 Triệu
TP. Vũng Tàu Trong Ngày 230 1.6 Triệu 1.8 Triệu 2.2 Triệu 3.5 Triệu 5 Triệu
Vũng Tàu (2 Ngày) 260 2.4 Triệu 2.7 Triệu 3.3 Triệu 5 Triệu 6.5 Triệu
Vũng Tàu – Hồ Tràm (2 Ngày) 350 2.6 Triệu 3 Triệu 3.7 Triệu 6 Triệu 7.5 Triệu
Long Hải – Dinh Cô 230 1.6 Triệu 1.8 Triệu 2.2 Triệu 3.5 Triệu 5 Triệu
Bà Rịa 170 1.4 Triệu 1.6 Triệu 2 Triệu 3.2 Triệu 4.3 Triệu
Hồ Tràm Trong Ngày 230 1.6 Triệu 1.8 Triệu 2.2 Triệu 3.5 Triệu 5 Triệu
Hồ Cóc – Bình Châu 250 1.7 Triệu 1.9 Triệu 2.3 Triệu 3.7 Triệu 5 Triệu
Phú Mỹ – Đại Tòng Lâm 130 1.3 Triệu 1.5 Triệu 1.9 Triệu 3.2 Triệu 4 Triệu
Ngãi Giao – Châu Đức 220 1.6 Triệu 1.8 Triệu 2.2 Triệu 3.5 Triệu 5 Triệu
Xuyên Mộc 280 1.8 Triệu 2 Triệu 2.5 Triệu 3.8 Triệu 5.4 Triệu
Tân Thành 130 1.3 Triệu 1.4 Triệu 1.9 Triệu 3.2 Triệu 4 Triệu
Thuê Xe Đi Bến Tre Số KM 4 Chỗ 7 Chỗ 16 Chỗ 29 Chỗ 45 Chỗ
TP Bến Tre 190 1.5 Triệu 1.6 Triệu 2 Triệu 3.5 Triệu 4.5 Triệu
Giồng Trôm 220 1.6 Triệu 1.7 Triệu 2.2 Triệu 3.5 Triệu 5 Triệu
Châu Thành 170 1.4 Triệu 1.6 Triệu 2 Triệu 3.2 Triệu 4 Triệu
Bình Đại 250 1.6 Triệu 1.8 Triệu 2.3 Triệu 3.5 Triệu 4.5 Triệu
Ba Tri 250 1.6 Triệu 1.8 Triệu 2.4 Triệu 3.5 Triệu 4.5 Triệu
Thạnh Phú 280 1.7 Triệu 1.8 Triệu 2.5 Triệu 3.8 Triệu 5 Triệu
Mỏ Cày Nam 220 1.6 Triệu 1.7 Triệu 2.2 Triệu 3.5 Triệu 5 Triệu
Mỏ Cày Bắc 240 1.7 Triệu 1.8 Triệu 2.3 Triệu 3.5 Triệu 5 Triệu
Thuê Xe Đi Bình Dương Số KM 4 Chỗ 7 Chỗ 16 Chỗ 29 Chỗ 45 Chỗ
TP Thủ Dầu Một 80 1.2 Triệu 1.3 Triệu 1.6 Triệu 2.8 Triệu 3.7 Triệu
KCN VSIP 1 – VSIP 2 100 1.2 Triệu 1.4 Triệu 1.7 Triệu 3 Triệu 4 Triệu
Bến Cát 120 1.3 Triệu 1.5 Triệu 1.8 Triệu 3 Triệu 4 Triệu
Tân Uyên 120 1.4 Triệu 1.5 Triệu 1.8 Triệu 3 Triệu 4 Triệu
TP Mới Bình Dương 110 1.2 Triệu 1.4 Triệu 1.7 Triệu 3 Triệu 4 Triệu
KDL Thủy Châu 70 1.1 Triệu 1.2 Triệu 1.6 Triệu 2.8 Triệu 3.7 Triệu
KDL Đại Nam 100 1.2 Triệu 1.3 Triệu 1.7 Triệu 3 Triệu 4 Triệu
Dầu Tiếng 200 1.4 Triệu 1.6 Triệu 2 Triệu 3.5 Triệu 4.5 Triệu
Phú Giáo 150 1.3 Triệu 1.5 Triệu 1.9 Triệu 3 Triệu 4 Triệu
Bàu Bàng 160 1.4 Triệu 1.6 Triệu 2 Triệu 3.5 Triệu 4.5 Triệu
Thuê Xe Đi Bình Phước Số KM 4 Chỗ 7 Chỗ 16 Chỗ 29 Chỗ 45 Chỗ
TP Đồng Xoài 200 1.5 Triệu 1.8 Triệu 2.2 Triệu 3.5 Triệu 5 Triệu
Bình Long 240 1.6 Triệu 1.9 Triệu 2.3 Triệu 4 Triệu 5.5 Triệu
Lộc Ninh 290 1.8 Triệu 2 Triệu 2.5 Triệu 4.8 Triệu 6.2 Triệu
Chơn Thành 180 1.4 Triệu 1.6 Triệu 2 Triệu 3.5 Triệu 5 Triệu
Bù Đốp 350 2 Triệu 2.2 Triệu 2.8 Triệu 5.5 Triệu 7.5 Triệu
Phước Long 330 2 Triệu 2.2 Triệu 2.6 Triệu 5.3 Triệu 7.2 Triệu
Bù Gia Mập 400 2.1 Triệu 2.3 Triệu 2.8 Triệu 6 Triệu 8 Triệu
Thuê Xe Đi Bình Thuận Số KM 4 Chỗ 7 Chỗ 16 Chỗ 29 Chỗ 45 Chỗ
TP Phan Thiết 1 Chiều 220 1.7 Triệu 1.9 Triệu 2.2 Triệu 4.5 Triệu 5.2 Triệu
TP Phan Thiết Trong Ngày 410 2.3 Triệu 2.5 Triệu 3 Triệu 5.5 Triệu 6.5 Triệu
Mũi Né – Hòn Rơm (1 Ngày) 450 2.4 Triệu 2.6 Triệu 3.2 Triệu 5.5 Triệu 6.5 Triệu
Mũi Né – Hòn Rơm (2 Ngày) 500 3.3 Triệu 3.5 Triệu 4.3 Triệu 7 Triệu 8 Triệu
Lagi – Coco Beach Camp 1 ngày 350 1.8 Triệu 2 Triệu 2.5 Triệu 4.3 Triệu 5.3 Triệu
Lagi –  Biển Cam Bình (2 Ngày) 420 2.7 Triệu 3 Triệu 3.5 Triệu 6 Triệu 7 Triệu
Dinh Thầy Thím 360 2.1 Triệu 2.3 Triệu 2.8 Triệu 4.8 Triệu 6 Triệu
Hàm Tân 300 1.9 Triệu 2.1 Triệu 2.6 Triệu 4.3 Triệu 5.3 Triệu
Tánh Linh – Đức Mẹ Tà Pao 380 2.1 Triệu 2.3 Triệu 2.8 Triệu 5 Triệu 6.3 Triệu
Cổ Thạch – Tuy Phong 550 3.3 Triệu 3.5 Triệu 4 Triệu 6.5 Triệu 7.7 Triệu
Thuê Xe Đi Cần Thơ Số KM 4 Chỗ 7 Chỗ 16 Chỗ 29 Chỗ 45 Chỗ
TP Cần Thơ 350 2 Triệu 2.1 Triệu 2.6 Triệu 4.5 Triệu 6.5 Triệu
Tp Cần Thơ (2 Ngày) 400 2.8 Triệu 3 Triệu 3.5 Triệu 6 Triệu 8 Triệu
Ô Môn 390 2.1 Triệu 2.3 Triệu 2.8 Triệu 4.8 Triệu 7 Triệu
Thốt Nốt 420 2.2 Triệu 2.3 Triệu 2.8 Triệu 5 Triệu 7.5 Triệu
Cờ Đỏ 450 2.3 Triệu 2.5 Triệu 3 Triệu 5.5 Triệu 7.8 Triệu
Vĩnh Thạnh 430 2.2 Triệu 2.4 Triệu 2.8 Triệu 5 Triệu 7.5 Triệu
Thuê Xe Đi Cà Mau Số KM 4 Chỗ 7 Chỗ 16 Chỗ 29 Chỗ 45 Chỗ
TP Cà Mau 700 3.2 Triệu 3.5 Triệu 4.3 Triệu 8 Triệu 9.5 Triệu
Năm Căn 850 4.3 Triệu 4.5 Triệu 5.3 Triệu 8.7 Triệu 12 Triệu
Hòn Đá Bạc 800 4.1 Triệu 4.5 Triệu 5 Triệu 8.5 Triệu 11 Triệu
Sông Đốc 800 4.1 Triệu 4.5 Triệu 5 Triệu 8.5 Triệu 11 Triệu
Mũi Cà Mau 900 4.3 Triệu 4.7 Triệu 5.5 Triệu 9 Triệu 13 Triệu
Thuê Xe Đi Đà Nẵng Số KM 4 Chỗ 7 Chỗ 16 Chỗ 29 Chỗ 45 Chỗ
TP Đà Nẵng (3 ngày 3 đêm) 2 13 Triệu 13 Triệu 14 Triệu Hotline Hotline
Đà Nẵng – TP Huế (4 ngày) 2.3 13.5 Triệu 14 Triệu 15.5 Triệu
Thuê Xe Đi Đăc Lăk Số KM 4 Chỗ 7 Chỗ 16 Chỗ 29 Chỗ 45 Chỗ
TP Buôn Mê Thuộc (2 ngày) 700 4.3 Triệu 4.5 Triệu 5.5 Triệu 9 Triệu 11 Triệu
Buôn Đôn (2 ngày) 730 4.5 Triệu 4.9 Triệu 5.7 Triệu 9.5 Triệu 12 Triệu
TP Plei Ku (2 ngày) 1150 6.5 Triệu 7 Triệu 8 Triệu 13.5 Triệu
Thuê Xe Đi Đăk Nông Số KM 4 Chỗ 7 Chỗ 16 Chỗ 29 Chỗ 45 Chỗ
Đăk Nông 500 3 Triệu 3.3 Triệu 4 Triệu 6 Triệu 8.8 Triệu
Gia Nghĩa 450 2.6 Triệu 2.9 Triệu 3.7 Triệu 5.7 Triệu 8.5 Triệu
Thuê Xe Đi Đồng Nai Số KM 4 Chỗ 7 Chỗ 16 Chỗ 29 Chỗ 45 Chỗ
Tp Biên Hòa (8H) 80 1.2 Triệu 1.4 Triệu 1.7 Triệu 3 Triệu 4 Triệu
Trảng Bom (8H) 120 1.3 Triệu 1.5 Triệu 1.8 Triệu 3 Triệu 4 Triệu
Long Thành 130 1.3 Triệu 1.5 Triệu 1.8 Triệu 3.3 Triệu 4 Triệu
Long Khánh 160 1.5 Triệu 1.7 Triệu 2 Triệu 3.5 Triệu 4.5 Triệu
Nhơn Trạch 110 1.3 Triệu 1.4 Triệu 1.7 Triệu 3 Triệu 4 Triệu
Cẩm Mỹ 200 1.8 Triệu 1.9 Triệu 2.4 Triệu 3.5 Triệu 5 Triệu
Núi Chứa Chan – Gia Lào 240 1.9 Triệu 2 Triệu 2.5 Triệu 4 Triệu 5 Triệu
Xuân Lộc 220 1.8 Triệu 2 Triệu 2.5 Triệu 4 Triệu 5 Triệu
Định Quán 220 1.9 Triệu 2 Triệu 2.5 Triệu 4 Triệu 5 Triệu
Trị An 200 1.5 Triệu 1.7 Triệu 2 Triệu 3.5 Triệu 4.5 Triệu
Tân Phú – Phương Lâm 300 1.9 Triệu 2.1 Triệu 2.7 Triệu 4.5 Triệu 6 Triệu
Thống Nhất 150 1.4 Triệu 1.7 Triệu 2 Triệu 3 Triệu 4.5 Triệu
Nam Cát Tiên 300 2 Triệu 2.1 Triệu 2.8 Triệu 4.5 Triệu 6.3 Triệu
KDL Làng Tre Việt 70 1 Triệu 1.2 Triệu 1.7 Triệu 3 Triệu 4 Triệu
Thuê Xe Đi Đồng Tháp Số KM 4 Chỗ 7 Chỗ 16 Chỗ 29 Chỗ 45 Chỗ
Sa Đéc 290 1.8 Triệu 1.9 Triệu 2.4 Triệu 4 Triệu 5.5 Triệu
Cao Lãnh – Sa Đéc 360 2 Triệu 2.1 Triệu 2.8 Triệu 4.5 Triệu 6 Triệu
Cao Lãnh 310 1.9 Triệu 2.1 Triệu 2.5 Triệu 4.2 Triệu 5.7 Triệu
Tam Nông 350 2.1 Triệu 2.3 Triệu 3 Triệu 4.5 Triệu 6.5 Triệu
TT Mỹ An 240 1.6 Triệu 1.8 Triệu 2.2 Triệu 3.5 Triệu 5 Triệu
Tháp Mười 240 1.6 Triệu 1.8 Triệu 2.2 Triệu 3.5 Triệu 5 Triệu
Nha Mân 280 1.7 Triệu 2 Triệu 2.5 Triệu 3.7 Triệu 5.3 Triệu
Hồng Ngự 370 2.2 Triệu 2.4 Triệu 3 Triệu 4.7 Triệu 7.5 Triệu
Thuê Xe Đi Hậu Giang Số KM 4 Chỗ 7 Chỗ 16 Chỗ 29 Chỗ 45 Chỗ
TX Vị Thanh 420 2.2 Triệu 2.5 Triệu 3.3 Triệu 5 Triệu 6.5 Triệu
TX Ngã Bảy 400 2 Triệu 2.3 Triệu 3.1 Triệu 4.8 Triệu 6.3 Triệu
Phụng Hiệp – Cây Dương 410 2.4 Triệu 2.6 Triệu 3.2 Triệu 5 Triệu 6.5 Triệu
Long Mỹ 450 2.5 Triệu 2.7 Triệu 3.3 Triệu 5.5 Triệu 7 Triệu
Thuê Xe Đi Huế Số KM 4 Chỗ 7 Chỗ 16 Chỗ 29 Chỗ 45 Chỗ
TP Huế 2.000 14 Triệu 15 Triệu 16 Triệu Hotline Hotline
Thuê Xe Đi Khánh Hòa Số KM 4 Chỗ 7 Chỗ 16 Chỗ 29 Chỗ 45 Chỗ
TP Nha Trang 850 4.2 Triệu 4.6 Triệu 5.3 Triệu 8.5 Triệu 13 Triệu
TP Nha Trang (2 ngày) 860 4.8 Triệu 5.3 Triệu 6.5 Triệu 9.5 Triệu 15 Triệu
TP Nha Trang (3 ngày) 1000 5.8 Triệu 6.5 Triệu 7.7 Triệu 11 Triệu 16 Triệu
Nha Trang + Đà Lạt (3 ngày) 1000 6.6 Triệu 7.4 Triệu 9 Triệu 12 Triệu 17 Triệu
Cam Ranh 760 3.8 Triệu 4.1 Triệu 4.8 Triệu 7.5 Triệu 10.5 Triệu
Đảo Bình Ba 780 3.8 Triệu 4.3 Triệu 5 Triệu 7.5 Triệu 10.5 Triệu
Đảo Bình Hưng 800 4 Triệu 4.5 Triệu 5 Triệu 7.5 Triệu 10.5 Triệu
Ninh Hòa – Vịnh Phong Vân (2 ngày) 1000 5 Triệu 5.8 Triệu 5.8 Triệu 10 Triệu 13 Triệu
Thuê Xe Đi Kiên Giang Số KM 4 Chỗ 7 Chỗ 16 Chỗ 29 Chỗ 45 Chỗ
TP Rạch Giá 500 2.7 Triệu 3 Triệu 3.5 Triệu 6 Triệu 8 Triệu
Rạch Sỏi 520 2.9 Triệu 3.2 Triệu 3.7 Triệu 6 Triệu 8 Triệu
Hà Tiên 650 3.6 Triệu 3.9 Triệu 4.3 Triệu 8 Triệu 10 Triệu
Hà Tiên – Phú Quốc (2 ngày) 700 4.5 Triệu 5 Triệu 5.5 Triệu 9 Triệu
Hà Tiên – Phú Quốc (3 ngày) 750 5.5 Triệu 6 Triệu 6.7 Triệu 10 Triệu
Tân Hiệp – Kiến Giang 450 2.6 Triệu 2.9 Triệu 3.2 Triệu 5.5 Triệu 7.5 Triệu
Hòn Đất 550 2.8 Triệu 3 Triệu 3.5 Triệu 6.5 Triệu 8.5 Triệu
U Minh Thượng 640 3.5 Triệu 3.9 Triệu 4.3 Triệu 7.5 Triệu 9.5 Triệu
Thuê Xe Đi Kon Tum Số KM 4 Chỗ 7 Chỗ 16 Chỗ 29 Chỗ 45 Chỗ
Kon Tum 1.200 7 Triệu 7.5 Triệu 8.5 Triệu 11 Triệu
Thuê Xe Đi Lâm Đồng Số KM 4 Chỗ 7 Chỗ 16 Chỗ 29 Chỗ 45 Chỗ
TP Đà Lạt 700 3.5 Triệu 3.8 Triệu 4.2 Triệu 7.5 Triệu 9.5 Triệu
TP Đà Lạt (2 ngày 1 đêm) 750 4.3 Triệu 4.6 Triệu 5.2 Triệu 9 Triệu 11 Triệu
TP Đà Lạt (3 ngày 2 đêm) 800 5 Triệu 5.5 Triệu 6.5 Triệu 10.5 Triệu 13 Triệu
Bảo Lộc 420 2.2 Triệu 2.5 Triệu 3 Triệu 5.5 Triệu 7 Triệu
Di Linh 500 2.7 Triệu 3 Triệu 3.5 Triệu 6.3 Triệu 8 Triệu
Đơn Dương 600 3.2 Triệu 3.5 Triệu 4 Triệu 7 Triệu 9 Triệu
Madagui 350 2 Triệu 2.3 Triệu 2.8 Triệu 4.5 Triệu 6 Triệu
Đức Trọng 530 2.8 Triệu 3 Triệu 3.7 Triệu 6.5 Triệu 7.5 Triệu
Thuê Xe Đi Long An Số KM 4 Chỗ 7 Chỗ 16 Chỗ 29 Chỗ 45 Chỗ
TP Tân An 100 1.2 Triệu 1.4 Triệu 1.7 Triệu 3 Triệu 4 Triệu
Bến Lức 80 1.1 Triệu 1.3 Triệu 1.5 Triệu 3 Triệu 4 Triệu
Đức Hòa – Hậu Nghĩa 80 1.2 Triệu 1.3 Triệu 1.5 Triệu 3 Triệu 4 Triệu
Mộc Hóa – Kiếng Tường 240 1.6 Triệu 1.8 Triệu 2.2 Triệu 3.5 Triệu 5 Triệu
Tân Thạnh 200 1.5 Triệu 1.7 Triệu 2 Triệu 3.5 Triệu 5 Triệu
Vĩnh Hưng 280 1.8 Triệu 2 Triệu 2.3 Triệu 4.3 Triệu 5.5 Triệu
Cần Giuộc 100 1.2 Triệu 1.4 Triệu 1.7 Triệu 3 Triệu 4 Triệu
Đức Huệ 120 1.3 Triệu 1.5 Triệu 1.8 Triệu 3.5 Triệu 4.5 Triệu
Thuê Xe Đi Ninh Thuận Số KM 4 Chỗ 7 Chỗ 16 Chỗ 29 Chỗ 45 Chỗ
TP Phan Rang – Tháp Chàm (2 Ngày) 700 4 Triệu 4.5 Triệu 5 Triệu 9 Triệu 11 Triệu
Vườn Quốc Gia – Núi Chúa (2 ngày) 800 4.5 Triệu 5 Triệu 5.5 Triệu 9.5 Triệu 12.5 Triệu
Thuê Xe Đi Sóc Trăng Số KM 4 Chỗ 7 Chỗ 16 Chỗ 29 Chỗ 45 Chỗ
TP Sóc Trăng 460 2.3 Triệu 2.6 triệu 3 Triệu 6 Triệu 8 Triệu
TX Vĩnh Châu 540 2.7 Triệu 3 Triệu 3.5 Triệu 7 Triệu 9 Triệu
Long Phú 490 2.5 Triệu 2.8 Triệu 3.2 Triệu 6.3 Triệu 8 Triệu
Thạnh Trị 520 2.6 Triệu 3 Triệu 3.5 Triệu 6.8 Triệu 9 Triệu
Thuê Xe Đi Trà Vinh Số KM 4 Chỗ 7 Chỗ 16 Chỗ 29 Chỗ 45 Chỗ
TP Trà Vinh 400 1.8 Triệu 2 Triệu 2.5 Triệu 5 Triệu 5.5 Triệu
Tiểu Cần 420 1.9 Triệu 2.1 Triệu 2.5 Triệu 5 Triệu 6 Triệu
Càng Long 360 1.7 Triệu 1.9 Triệu 2.3 Triệu 4.7 Triệu 5.5 Triệu
Duyên Hải 500 2.2 Triệu 2.5 Triệu 3 Triệu 6.5 Triệu 9 Triệu
Trà Cú 450 2 Triệu 2.2 Triệu 2.8 Triệu 5.5 Triệu 6.5 Triệu
Thuê Xe Đi Tây Ninh Số KM 4 Chỗ 7 Chỗ 16 Chỗ 29 Chỗ 45 Chỗ
TP Tây Ninh – Tòa Thánh 200 1.5 Triệu 1.6 Triệu 1.8 Triệu 3.3 Triệu 5 Triệu
Long Hoa – Hòa Thành – Chùa Gò Kén 200 1.5 Triệu 1.6 Triệu 1.8 Triệu 3.3 Triệu 5 Triệu
Châu Thành 220 1.5 Triệu 1.7 Triệu 2 Triệu 3.3 Triệu 5 Triệu
Núi Bà Đen 210 1.6 Triệu 1.8 Triệu 2 Triệu 3.3 Triệu 5 Triệu
Cửa Khẩu Mộc Bài – Gò Dầu 160 1.3 Triệu 1.5 Triệu 1.7 Triệu 3 Triệu 4 Triệu
Tân Biên – Xa Mát 280 1.8 Triệu 2 Triệu 2.3 Triệu 4 Triệu 5.5 Triệu
Tân Châu – Đồng Pan 250 1.7 Triệu 1.9 Triệu 2.2 Triệu 3.7 Triệu 5.5 Triệu
Dương Minh Châu 200 1.5 Triệu 1.6 Triệu 1.8 Triệu 3.3 Triệu 4.5 Triệu
Trảng Bàng 120 1.2 Triệu 1.5 Triệu 1.7 Triệu 3 Triệu 4 Triệu
Thuê Xe Đi Tiền Giang Số KM 4 Chỗ 7 Chỗ 16 Chỗ 29 Chỗ 45 Chỗ
TP Mỹ Tho – Mekong 150 1.3 Triệu 1.5 Triệu 1.7 Triệu 3 Triệu 4 Triệu
Gò Công 150 1.3 Triệu 1.5 Triệu 1.8 Triệu 3 Triệu 4 Triệu
Cai Lạy 190 1.4 Triệu 1.6 Triệu 1.9 Triệu 3.3 Triệu 4.3 Triệu
Chợ Gạo 150 1.3 Triệu 1.5 Triệu 1.8 Triệu 3 Triệu 4 Triệu
Cái Bè 220 1.5 Triệu 1.7 Triệu 2 Triệu 3.5 Triệu 4.5 Triệu
Mỹ Thuận 250 1.6 Triệu 1.8 Triệu 2.3 Triệu 3.7 Triệu 5 Triệu
Châu Thành 140 1.3 Triệu 1.5 Triệu 1.7 Triệu 3 Triệu 4 Triệu
Thuê Xe Đi Vĩnh Long Số KM 4 Chỗ 7 Chỗ 16 Chỗ 29 Chỗ 45 Chỗ
TP Vĩnh Long 270 1.7 Triệu 1.9 Triệu 2.3 Triệu 3.8 Triệu 5 Triệu
Tam Bình 300 1.8 Triệu 2 Triệu 2.4 Triệu 4.2 Triệu 5.5 Triệu
Mang Thít 300 1.8 Triệu 2 Triệu 2.4 Triệu 4.2 Triệu 5.5 Triệu
Trà Ôn 340 1.9 Triệu 2.1 Triệu 2.5 Triệu 4.5 Triệu 5.8 Triệu
Vũng Liêm 300 1.8Triệu 2 Triệu 2.4 Triệu 4.2 Triệu 5.5 Triệu
  • Giá thuê xe đã bao gồm xe, xăng dầu, lương tài xế lái xe,và phí cầu đường. (giá trọn gói)
  • Gía thuê xe còn tùy thuộc loại xe,đời xe,hãng xe sản xuất…
  • Giá xe không bao gồm Thuế VAT, chi phí bến bãi đậu xe tại các địa điểm tham quan du lịch. Phí giữ xe ở sân bay, khách sạn và tiền tip cho tài xế (nếu có).
  • Ăn nghỉ của lái xe theo đoàn nếu đi qua đêm. (Lái xe ăn nghĩ tự túc phụ thu 400.000VND/ngày/đêm).
  • Giá trên áp dụng cho ngày thường, không áp dụng cho lễ tết, vui lòng liên hệ 0919 66 9292 để có giá thuê xe tốt nhất. Báo giá zalo 24/7: 0919 66 9292.

Chú ý: Bảng báo giá xe mang tính chất tham khảo, Giá có thể tăng/giảm tùy thời điểm.

🏆TẤN AN GIA chuyên nghiệp tận tâm, thương hiệu uy tín!

Chăm sóc khách hàng

Chăm sóc khách hàng

Chăm sóc khách hàng

Tin tức nổi bật
Vì sao chọn chúng tôi
Vì sao chọn chúng tôi
  • Chuyên nghiệp và ấn tượng. Đó là những gì bạn mang lại cho chúng tôi. Tôi rất hài lòng. Các bạn rất nhiệt tình luôn sẵn sàng tư vấn phương án, giải pháp phù hợp nhất cho khách hàng.

    Chị Trang – NV TT-H

  • Xe chất lượng tốt, quy trình và thủ tục hợp đồng nhanh gọn, Tấn An Gia là công ty chất lượng, uy tín trong lĩnh vưc cho thuê xe

    Anh Thanh Hải

Hình ảnh Tấn An Gia

  • //
  • //
  • //
  • //
  • //
  • //
  • //
  • //
  • //
  • //
  • //
  • //
  • //
  • //
  • //
0919.66.9292